great salt lake

great salt lake

A family watches the sunset over the Great Salt Lake.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ muối lớn: "Great Salt Lake" một hồ nước mặn nông nằmphía tây bắc tiểu bang Utah, Hoa Kỳ. Đây hồ nước mặn lớn nhấtTây Bán cầu độ mặn cao hơn nhiều so với đại dương.

dụ sử dụng
  • (Hồ muối lớn điểm đến phổ biến cho những người ngắm chim.)
  • (Muối từ Hồ muối lớn được khai thác để sử dụng thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Salt Lake Desert": một vùng sa mạc rộng lớn gần Hồ muối lớn, nổi tiếng với bề mặt phẳng khô cằn.
    • The Great Salt Lake Desert is used for land speed record attempts. (Sa mạc Hồ muối lớn được sử dụng cho các nỗ lực phá kỷ lục tốc độ trên cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt lake (danh từ): hồ nước mặn nói chung.
    • A salt lake has a high concentration of dissolved salts. (Một hồ nước mặn nồng độ muối hòa tan cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Brine lake: hồ nước mặn (thuật ngữ khoa học).
  • Saline lake: hồ nước mặn (thuật ngữ địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Great Salt Lake effect: hiệu ứng Hồ muối lớn, chỉ hiện tượng thời tiết nơi hồ gây ra tuyết rơi nhiều hơnkhu vực xung quanh.
    • The Great Salt Lake effect can cause heavy snowfall in Salt Lake City. (Hiệu ứng Hồ muối lớn có thể gây ra tuyết rơi dàythành phố Salt Lake.)
Thành ngữ liên quan
  • "As salty as the Great Salt Lake": rất mặn, thường dùng để so sánh.
    • This soup is as salty as the Great Salt Lake! (Món súp này mặn như Hồ muối lớn vậy!)